đa thủ
Định nghĩa
Danh từ (chính trị):
- Hình thức chính thể có nhiều người cùng cai trị: "đa thủ" chỉ chế độ chính trị trong đó quyền lực tối cao được phân chia cho nhiều cá nhân hoặc nhóm, thay vì tập trung vào một người duy nhất.
- Hệ thống lãnh đạo tập thể: "đa thủ" mô tả cơ cấu quản lý mà không có một thủ lĩnh tối cao, mà có nhiều người cùng tham gia điều hành.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều người cai trị: Dùng để mô tả các tổ chức, chế độ có nhiều người nắm quyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chính thể đa thủ thường xuất hiện trong các liên minh chính trị. (Hình thức có nhiều người cùng cai trị thường thấy trong các liên minh.)
- Nhiều quốc gia cổ đại áp dụng mô hình đa thủ để tránh độc tài. (Các nước xưa dùng chế độ nhiều người cai trị để ngăn chặn chuyên quyền.)
Tính từ:
- Hệ thống đa thủ giúp phân quyền hiệu quả. (Hệ thống có nhiều người lãnh đạo giúp phân quyền hiệu quả.)
- Chế độ đa thủ có thể dẫn đến xung đột nội bộ. (Chế độ nhiều người cai trị có thể gây mâu thuẫn nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chính thể đa thủ": khái niệm chính trị mô tả chế độ có nhiều người cai trị.
- Chính thể đa thủ đối lập với chính thể đơn thủ. (Chế độ nhiều người cai trị trái ngược với chế độ một người cai trị.)
"quản lý đa thủ": phương thức quản lý với nhiều người cùng tham gia quyết định.
- Mô hình quản lý đa thủ thường được áp dụng trong các hội đồng quản trị. (Phương thức quản lý có nhiều người tham gia quyết định thường dùng trong hội đồng quản trị.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn thủ (danh từ): chế độ một người cai trị — trái nghĩa của đa thủ.
- Chế độ đơn thủ tập trung quyền lực vào một cá nhân. (Chế độ một người cai trị tập trung quyền lực vào một người.)
Đa nguyên (danh từ): sự tồn tại nhiều yếu tố, nhiều quan điểm khác nhau trong chính trị.
- Đa nguyên chính trị cho phép nhiều đảng phái hoạt động. (Sự tồn tại nhiều quan điểm chính trị cho phép nhiều đảng phái hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiều thủ lĩnh: nhiều người đứng đầu cùng lãnh đạo.
- Tập thể lãnh đạo: nhóm người cùng nắm quyền điều hành.
Thành ngữ liên quan
- Đa thủ đồng lòng: nhiều người cai trị cùng nhau hợp tác hài hòa.
- Đa thủ đồng lòng thì quốc gia thịnh vượng. (Nhiều người cai trị cùng hợp tác thì đất nước phát triển.)